Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

BÀI 11: SỐ TÀI CHÍNH TRONG TIẾNG TRUNG có pinyin và phát âm cho người mới

Cách viết số tiền bằng chữ Trung Quốc (壹貳參…) – Dễ hiểu + có phát âm

Số tài chính tiếng Trung (大寫數字) được dùng trong ngân hàng, hợp đồng và hóa đơn để tránh sửa số. Bài này giúp bạn học từ cơ bản đến nâng cao, kèm nút nghe phát âm 🔊.

🔢 Bảng số tài chính cơ bản

1 - một
èr
2 - hai
sān
3 - ba
4 - bốn
5 - năm
liù
6 - sáu
7 - bảy
8 - tám
jiǔ
9 - chín
shí
10 - mười

🏦 Hàng trăm – nghìn

100
1000
10.000

🔥 Cách ghép số

Công thức: [số] + 拾 + [số]

  • 11 = 拾壹 (bấm nghe)
  • 21 = 貳拾壹
  • 35 = 參拾伍
  • 48 = 肆拾捌
  • 99 = 玖拾玖

📊 Ví dụ thực tế

  • 100 = 壹佰
  • 105 = 壹佰零伍
  • 256 = 貳佰伍拾陸

💡 Khi nào dùng?

Dùng trong: ngân hàng, hợp đồng, hóa đơn để tránh sửa số.

⚠️ Lưu ý

  • Không dùng trong giao tiếp thường ngày
  • Chỉ dùng trong văn bản tài chính

🎯 Luyện tập

👉 Nghe và đoán:

  • 參拾貳
  • 伍拾捌
  • 玖拾壹

📌 Kết luận

Chỉ cần nhớ 10 chữ cơ bản là bạn có thể viết mọi số tiền trong tiếng Trung.

👉 Xem lại: Bài 10: Mua đồ - hỏi giá tiếng trung

👉 Xem lại: Bài 5: Số đếm tiếng trung

📚 Xem lại toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 10: MUA ĐỒ – HỎI GIÁ TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [mua đồ hỏi giá tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Cách hỏi giá và mua đồ bằng tiếng Trung (giao tiếp thực tế)

Cách hỏi giá và mua đồ bằng tiếng Trung

1. Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱? (zhè ge duōshǎo qián?)

2. Đắt quá

太贵了 (tài guì le)

3. Rẻ hơn chút được không?

可以便宜一点吗? (kěyǐ piányi yìdiǎn ma?)


👉 Xem lại: Bài 9: Hỏi số điện thoại tiếng trung

🎉 Bạn đã hoàn thành khóa cơ bản!

📚 Xem lại toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 9: HỎI SỐ ĐIỆN THOẠI TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi số điện thoại tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Trung

Cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Trung

1. Số điện thoại của bạn là gì?

你的电话号码是多少? (nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?)

2. Số của tôi là...

我的号码是...


👉 Xem lại: Bài 8:Hỏi quê quán tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 10:Mua đồ - hỏi giá trong tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 8: HỎI QUÊ QUÁN TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi quê quán tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Hỏi quê quán bằng tiếng Trung (có pinyin + ví dụ)

Hỏi quê quán bằng tiếng Trung

1. Bạn đến từ đâu?

你从哪里来? (nǐ cóng nǎlǐ lái?)

2. Tôi đến từ Việt Nam

我从越南来 (wǒ cóng yuènán lái)


👉 Xem lại: Bài 7:Hỏi nghề nghiệp tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 9:Hỏi số điện thoại tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 7: HỎI NGHỀ NGHIỆP TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi nghề nghiệp tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Trung (giao tiếp cơ bản)

Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Trung

1. Bạn làm nghề gì?

你做什么工作? (nǐ zuò shénme gōngzuò?)

2. Tôi là...

我是老师 (wǒ shì lǎoshī) – giáo viên
我是翻译 (wǒ shì fānyì) – phiên dịch


👉 Xem lại: Bài 6: Hỏi tuổi tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 8:Hỏi quê quán tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 6: HỎI TUỔI TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi tuổi tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Trung (có pinyin + ví dụ)

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Trung

1. Bạn bao nhiêu tuổi?

你多大? (nǐ duō dà?)

2. Tôi ... tuổi

我二十岁 (wǒ èr shí suì)

3. Ví dụ

你多大?
我二十五岁。


👉 Xem lại: Bài 5: số đếm tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 7:hỏi nghề nghiệp tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 5: SỐ ĐẾM TIẾNG TRUNG (1-100) có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [số đếm tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Số đếm tiếng Trung từ 0–100 (có pinyin, dễ nhớ cho người mới)

Học số đếm tiếng Trung  (có pinyin-phát âm chuẩn)

Khi bắt đầu học bất kỳ ngôn ngữ nào, việc nắm vững số đếm là một trong những kỹ năng nền tảng quan trọng nhất, và tiếng Trung cũng không ngoại lệ. Đặc biệt với số đếm tiếng trung phồn thể, đây không chỉ là công cụ giao tiếp hàng ngày mà còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như học tập, kinh doanh, du lịch và giao dịch tài chính. Hệ thống chữ viết phồn thể có cấu trúc đẹp, mang giá trị văn hóa sâu sắc, vì vậy việc học và sử dụng đúng số đếm phồn thể sẽ giúp bạn vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, và hiểu hơn về văn hóa Trung Hoa. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về bảng số đếm cơ bản, mẹo ghi nhớ nhanh, và cách học hiệu quả 

Số đếm là một phần không thể thiếu trong bất kỳ ngôn ngữ nào và đặc biệt quan trọng trong tiếng Trung. Việc học số đếm tiếng Trung  từ những ngày đầu tiên mang lại rất nhiều lợi ích:

  • Dễ dàng áp dụng vào cuộc sống hàng ngày: Bạn sẽ dùng số đếm khi mua sắm, hỏi giờ, đếm tuổi, gọi món ăn, trả giá, và rất nhiều tình huống khác.

  • Học số đếm giúp bạn làm quen với nét chữ: Số đếm là một trong những phần dễ tiếp cận nhất khi học chữ Hán . Chúng không quá phức tạp và có hình thức đẹp mắt, dễ nhớ.

  • Tạo nền tảng cho các kỹ năng học cao hơn: Khi học đến phần số lượng, ngày tháng, tiền tệ, hoặc thậm chí là từ vựng về toán học, bạn sẽ cần nắm chắc số đếm.

Ngoài ra, trong giao tiếp trang trọng và trong các tài liệu chính thức, người Hoa thường sử dụng chữ phồn thể – điều này khiến việc nắm vững số đếm phồn thể trở nên vô cùng cần thiết

Số đếm tiếng trung phồn thể

Học số tiếng Trung từ 1–100 kèm phát âm, pinyin và mẹo nhớ nhanh. Phù hợp cho người mới bắt đầu.

🔢 Số 1–10

một
èr
hai
sān
ba
bốn
năm
liù
sáu
bảy
tám
jiǔ
chín
shí
mười

🔥 Quy luật ghép số (21–99)

Công thức: [chục] + 十 + [đơn vị]

  • 21 = 二十一
  • 35 = 三十五
  • 48 = 四十八
  • Ngoài ra, khi ghép các số lớn hơn, quy tắc tương đối đơn giản:

    • 11 = 十一 (shí yī)

    • 20 = 二十 (èr shí)

    • 21 = 二十一 (èr shí yī)

    • 100 = 一百 (yī bǎi)

    • 1,000 = 一千 (yī qiān)

    • 10,000 = 一萬 (yī wàn)

📌 Bạn muốn học nhiều hơn?

👉 Theo dõi blog để học tiếng Trung mỗi ngày!

Lưu ý: Trong các văn bản tài chính hoặc những tài liệu có tính bảo mật cao, người Trung Quốc còn sử dụng chữ số tài chính như 壹 (1), 貳 (2), 參 (3)… để tránh gian lận. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, bảng số trên là đủ để bạn sử dụng hằng ngày

👉 Xem lại: Bài 4: Giới thiệu bản thân tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 6:Hỏi tuổi tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 11: Số dùng trong tài chính tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026

📘 BÀI 4: GIỚI THIỆU BẢN THÂN TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [giới thiệu bản thân tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung đơn giản (có pinyin + ví dụ)

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung đơn giản (có pinyin + ví dụ)

Sau khi biết chào hỏi, bạn cần biết cách giới thiệu bản thân. Đây là bước quan trọng để giao tiếp với người Trung Quốc trong công việc và cuộc sống.

1. Tôi tên là gì?

我叫... (wǒ jiào...) – Tôi tên là...

2. Tôi là người Việt Nam

我是越南人 (wǒ shì yuènán rén) – Tôi là người Việt Nam

3. Tôi làm nghề gì?

我是翻译 (wǒ shì fānyì) – Tôi là phiên dịch

4. Rất vui được gặp bạn

很高兴认识你 (hěn gāoxìng rènshi nǐ)

5. Ví dụ hoàn chỉnh

你好!我叫安。
(nǐ hǎo! wǒ jiào An)

我是越南人。
(wǒ shì yuènán rén)

很高兴认识你!
(hěn gāoxìng rènshi nǐ)

Để giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung một cách tự nhiên và ấn tượng, bạn có thể thực hiện theo các bước cơ bản dưới đây.
1. Chào hỏi (Chào mọi người/Chào bạn)
  • 你好! (Nǐ hǎo!): Xin chào!
  • 大家好! (Dàjiā hǎo!): Chào mọi người!
  • 我先介绍一下儿... (Wǒ xiān jièshào yīxiàr...): Tôi xin phép giới thiệu một chút...
2. Giới thiệu họ tên
  • 我叫... (Wǒ jiào...): Tôi tên là...
  • 我的名字是... (Wǒ de míngzi shì...): Tên của tôi là...
  • 我姓 [Họ], 叫 [Tên] (Wǒ xìng..., jiào...): Tôi họ..., tên là...
3. Giới thiệu tuổi tác và năm sinh
  • 我今年 [Số tuổi] 岁 (Wǒ jīnnián... suì): Năm nay tôi... tuổi.
  • 我是 [Năm sinh] 年出生 (Wǒ shì... nián chūshēng): Tôi sinh năm...
4. Giới thiệu nghề nghiệp hoặc vị trí công việc
  • 我是学生 (Wǒ shì xuéshēng): Tôi là học sinh/sinh viên.
  • 我在 [Tên công ty] 工作 (Wǒ zài... gōngzuò): Tôi làm việc tại...
  • 我的专业是... (Wǒ de zhuānyè shì...): Chuyên ngành của tôi là...
5. Giới thiệu sở thích
  • 我喜欢... (Wǒ xǐhuān...): Tôi thích...
  • 我的爱好是... (Wǒ de àihào shì...): Sở thích của tôi là...
  • 我对... 感兴趣 (Wǒ duì... gǎn xìngqù): Tôi có hứng thú với...
6. Câu kết thúc
  • 很高兴认识大家! (Hěn gāoxìng rènshí dàjiā!): Rất vui được làm quen với mọi người!
  • 请多多关照! (Qǐng duōduō guānzhào!): Mong mọi người giúp đỡ/chiếu cố nhiều hơn!

Ví dụ một đoạn giới thiệu hoàn chỉnh:
"大家好! 我先介绍一下儿。我叫阮明英 (Nguyễn Minh Anh), 今年24岁。我是一名会计。我的爱好是听音乐和看书。很高兴认识大家, 请多多关照!"
(Chào mọi người! Tôi xin giới thiệu một chút. Tôi tên là Nguyễn Minh Anh, năm nay 24 tuổi. Tôi là một kế toán. Sở thích của tôi là nghe nhạc và đọc sách. Rất vui được làm quen với mọi người, mong được giúp đỡ!)
2. Mẫu giới thiệu theo ngành nghề
Ngành nghềĐoạn giới thiệu mẫu (Tiếng Trung + Phiên âm)
Sinh viên/Mới ra trường大家好!我叫阮明英。我是河内大学的应届毕业生。我的专业是市场营销。很高兴认识大家!
(Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng. Wǒ shì Hénèi Dàxué de yìngjiè bìyèshēng. Wǒ de zhuānyè shì shìchǎng yíngxiāo. Hěn gāoxìng rènshí dàjiā!)
Nhân viên văn phòng大家好!我叫阮明英,来自越南。我有三年的工作经验,目前在一家外贸公司担任会计。请多多指教!
(Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng, láizì Yuènán. Wǒ yǒu sān nián de gōngzuò jīngyàn, mùqián zài yī jiā wàimào gōngsī dānrèn kuàijì. Qǐng duōduō zhǐjiào!)
Kinh doanh/Sales大家好!我叫阮明英。我是一名销售主管。我性格开朗,善于沟通。希望能有机会与各位合作。
(Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng Yīng. Wǒ shì yī míng xiāoshòu zhǔguǎn. Wǒ xìnggé kāilǎng, shànyú gōutōng. Xīwàng yǒu jīhuì yǔ gèwèi hézuò.)

👉 Xem lại: Bài 3 – Chào hỏi tiếng Trung

➡️ Xem tiếp:Bài 5 – số đếm tiếng Trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

BÀI 11: SỐ TÀI CHÍNH TRONG TIẾNG TRUNG có pinyin và phát âm cho người mới

Cách viết số tiền bằng chữ Trung Quốc (壹貳參…) – Dễ hiểu + có phát âm Số tài chính tiếng Trung (大寫數字) được dùng trong ngân hàng, hợp đồng v...