.post-body * { background-color: transparent !important; }

Thứ Bảy, 11 tháng 4, 2026

HSK1- BÀI 2: 谢谢你 Cảm ơn bạn ( có pinyin cho người mới bắt đầu)


HSK1- BÀI 2: 谢谢你  Cảm ơn bạn

Mục tiêu bài học:
1. Phần phát âm: ôn lại bài 1, đọc trôi chảy bài khóa và các âm tiết trong bài
Nắm được trọng điểm phần phát âm của bài học hôm nay  là nhận biết, phân biệt và luyện phát âm thanh nhẹ
 2. Các quy tắc ghép âm, cách ghi dấu thanh điệu và cách viết giản lược

Bài Khóa:






















👉 Xem lại: Bài 4 – Giới thiệu bản thân

👉 Bạn đã nhớ được bao nhiêu câu? Comment xuống dưới nhé!

👉 Xem toàn bộ khóa học tại: Khóa HSK1

Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026

🌟 BÀI 1 HSK 1: 你好 – Xin chào (Audio có nút nghe + dễ học cho người mới)


Bài 1:  你好 Nǐ hǎo 

Helo  Xin chào


🎯 Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn sẽ:

  • Biết cách chào hỏi cơ bản bằng tiếng Trung
  • Hiểu và đọc được pinyin + thanh điệu
  • Làm quen với một số nét bút trong chữ Hán
  • Mở rộng: chào hỏi theo các buổi trong ngày, và văn hóa Trung Quốc

 课文:











Làm quen với các nét bút của chữ Hán

Chữ số là những nét bút cơ bản đầu tiên và đơn giản nhất trong chữ hán



ví dụ: 
永 Yǒng
xiǎo
国 guó
青春qīngchūn
登魁 dēng kuí
金城 jīnchéng

  • Mở rộng: chào hỏi theo các buổi trong ngày, và văn hóa Trung Quốc

Chào hỏi tiếng Trung cơ bản: 10 câu giao tiếp đơn giản (có pinyin)

Sau khi học pinyin và thanh điệu, bạn đã sẵn sàng giao tiếp những câu đầu tiên trong tiếng Trung. Trong bài này, bạn sẽ học các câu chào hỏi cơ bản, dễ nhớ và sử dụng hàng ngày.

1. Xin chào

你好 (nǐ hǎo) – Xin chào

2. Chào buổi sáng

早安 (Zǎo ān)/早上好 (zǎoshang hǎo) – Chào buổi sáng / 下午好 (Xiàwǔ hǎo)- Chào buổi chiều

3. Chào buổi tối

晚上好 (wǎnshang hǎo) – Chào buổi tối

4. Bạn khỏe không?

你好吗? (nǐ hǎo ma?) – Bạn khỏe không?

5. Tôi khỏe

我很好 (wǒ hěn hǎo) – Tôi khỏe

6. Cảm ơn

谢谢 (xièxie) – Cảm ơn

7. Không có gì

不客气 (bú kèqi) – Không có gì

8. Tạm biệt

再见 (zàijiàn) – Tạm biệt

9. Hẹn gặp lại

回头见 (huítóu jiàn) – Hẹn gặp lại

10. Chúc ngủ ngon

晚安 (wǎn ān) – Ngủ ngon

Phía trước các từ chào hỏi đó có thể thêm tên, chức vụ hoặc là cách gọi thân mật 
ví dụ: 阿春, 你好 (Ā chūn, nǐ hǎo)
          经理,您好 (jīnglǐ, nín hǎo)chào giám đốc
          宝贝,你好 (bǎobèi, nǐ hǎo)  chào : em yêu/ anh yêu/ cục cưng 
Các lưu ý chi tiết khi học chào hỏi tiếng Trung:
  • Phân biệt trang trọng và thân mật:
    • 你好 (Nǐ hǎo): Dùng cho người ngang hàng, người trẻ tuổi hoặc người mới quen.
    • 您好 (Nín hǎo): Dùng cho cấp trên, người lớn tuổi, khách hàng để thể hiện sự kính trọng.
    • 大家好 (Dàjiā hǎo): Chào mọi người (số đông).
  • Chào hỏi theo thời gian:
    • 早安 (Zǎo'ān) / 早上好 (Zǎoshang hǎo): Chào buổi sáng.
    • 下午好 (Xiàwǔ hǎo): Chào buổi chiều.
    • 晚上好 (Wǎnshàng hǎo): Chào buổi tối.
  • Văn hóa chào hỏi đặc trưng:
    • Người Trung Quốc thường hỏi "你吃了吗?" (Nǐ chī le ma? - Bạn ăn cơm chưa?) không hẳn là muốn mời ăn, mà giống như câu chào "Dạo này khỏe không?".
    • 最近怎么样? (Zuìjìn zěnme yàng?): Dạo này thế nào?.
    • 好久不见 (Hǎojiǔ bújiàn): Lâu rồi không gặp.
  • Lưu ý về phát âm (Pinyin) và Thanh điệu:
    • Biến điệu thanh 3: Khi hai thanh 3 đứng cạnh nhau (ví dụ: Nǐ + hǎo), từ đầu tiên đọc thành thanh 2 (Ní hǎo).
    • Âm đầu lưỡi và âm bật hơi: Chú ý các âm như 'ch', 'zh', 'c', 'z' để phát âm chính xác.
  • Chào hỏi khi chia tay:
    • 再见 (Zàijiàn): Tạm biệt.
    • 明天见 (Míngtiān jiàn): Hẹn gặp lại ngày mai.
Việc luyện tập phát âm theo nhịp điệu và kết hợp sử dụng ngữ cảnh thực tế sẽ giúp câu chào tự nhiên hơn.

2. Luyện Tập Nói “Xin Chào” Tiếng Trung Qua Ví Dụ Giao Tiếp Thực Tế

Học nói “xin chào tiếng Trung” không chỉ dừng lại ở việc nhớ từ vựng, mà quan trọng hơn là biết cách dùng trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một số ví dụ giao tiếp quen thuộc giúp bạn luyện phản xạ và sử dụng câu chào một cách tự nhiên như người bản xứ:

Ví dụ 1: Gặp bạn bè

  • A: 你好!你今天怎么样?
     (Nǐ hǎo! Nǐ jīntiān zěnmeyàng?)
     → Xin chào! Hôm nay bạn thế nào?

Ví dụ 2: Gặp giáo viên hoặc người lớn tuổi

  • A: 您好,老师!
     (Nín hǎo, lǎoshī!)
     → Kính chào thầy/cô!

Ví dụ 3: Chào nhóm đông người

  • A: 大家好!欢迎来到我们的课程。
     (Dàjiā hǎo! Huānyíng láidào wǒmen de kèchéng.)
     → Chào mọi người! Chào mừng đến với lớp học của chúng ta.

Ví dụ 4: Chào theo thời gian trong ngày

  • A: 早上好!你吃早饭了吗?
     (Zǎoshang hǎo! Nǐ chī zǎofàn le ma?)
     → Chào buổi sáng! Bạn ăn sáng chưa?

Ví dụ 5: Chào qua điện thoại

  • A: 喂?您好,我想咨询一下。
     (Wèi? Nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yíxià.)
     → Alo? Xin chào, tôi muốn hỏi một chút.

Hãy luyện nói các câu này hàng ngày trước gương hoặc ghi âm lại để điều chỉnh phát âm. Bạn cũng có thể tìm người học cùng hoặc sử dụng app học tiếng Trung để luyện phản xạ nhanh hơn.

3. Văn Hóa Chào Hỏi Của Người Trung Quốc Qua Cách Nói “Xin Chào”

Trong tiếng Trung, cách nói “xin chào” không chỉ là một lời chào xã giao mà còn phản ánh nét văn hóa giao tiếp truyền thống của người Trung Quốc. Việc sử dụng các mẫu câu chào hỏi đúng ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và hiểu biết văn hóa – điều đặc biệt quan trọng trong xã hội Á Đông.

3.1 Chào hỏi theo thứ bậc, vai vế

Người Trung Quốc rất coi trọng vai vế trong giao tiếp. Khi chào người lớn tuổi, cấp trên hay đối tác, họ thường dùng 您好” (Nín hǎo) thay vì “你好” để thể hiện sự tôn kính.Có thể thêm chức vụ phía trước hoặc sau từ chào

ví dụ:  经理, 您好

           主管,您好

            协理,您好

            老师您好/ 老师好

3.2 Chào hỏi theo thời điểm trong ngày

Khác với tiếng Việt thường dùng “Chào anh/chị” trong mọi lúc, người Trung Quốc lại hay chào theo thời gian cụ thể như:

  • 早上好 (Zǎoshang hǎo) – Chào buổi sáng
  • 下午好 (Xiàwǔ hǎo) – Chào buổi chiều
  • 晚上好 (Wǎnshang hǎo) – Chào buổi tối

Đây là thói quen phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc tiếp khách.

3.3 Chào hỏi ngắn gọn khi gặp gỡ nhanh

Trong các tình huống đời thường như đi chợ, gặp bạn ngoài đường, người Trung Quốc thường chào bằng một nụ cười nhẹ, gật đầu hoặc chỉ nói đơn giản: “你好” (Nǐ hǎo).

3.4 Văn hóa chào qua điện thoại

Thay vì nói “Alo” như người Việt, họ sẽ dùng từ “” (Wèi) khi bắt đầu cuộc gọi. Đây là nét riêng thú vị trong văn hóa ngôn ngữ Trung Quốc.

Hiểu rõ cách nói “xin chào tiếng Trung” không chỉ giúp bạn nói đúng mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp văn hóa. Đó chính là bước đầu để tạo thiện cảm và xây dựng mối quan hệ tốt với người Trung Quốc.

Cùng xem video của người bản ngữ dạy nhé



👉 Xem lại: Khóa HSK1

Thứ Ba, 7 tháng 4, 2026

BÀI 11: SỐ TÀI CHÍNH TRONG TIẾNG TRUNG có pinyin và phát âm cho người mới

Cách viết số tiền bằng chữ Trung Quốc (壹貳參…) – Dễ hiểu + có phát âm

Số tài chính tiếng Trung (大寫數字) được dùng trong ngân hàng, hợp đồng và hóa đơn để tránh sửa số. Bài này giúp bạn học từ cơ bản đến nâng cao, kèm nút nghe phát âm 🔊.

🔢 Bảng số tài chính cơ bản

1 - một
èr
2 - hai
sān
3 - ba
4 - bốn
5 - năm
liù
6 - sáu
7 - bảy
8 - tám
jiǔ
9 - chín
shí
10 - mười

🏦 Hàng trăm – nghìn

100
1000
10.000

🔥 Cách ghép số

Công thức: [số] + 拾 + [số]

  • 11 = 拾壹 (bấm nghe)
  • 21 = 貳拾壹
  • 35 = 參拾伍
  • 48 = 肆拾捌
  • 99 = 玖拾玖

📊 Ví dụ thực tế

  • 100 = 壹佰
  • 105 = 壹佰零伍
  • 256 = 貳佰伍拾陸

💡 Khi nào dùng?

Dùng trong: ngân hàng, hợp đồng, hóa đơn để tránh sửa số.

⚠️ Lưu ý

  • Không dùng trong giao tiếp thường ngày
  • Chỉ dùng trong văn bản tài chính

🎯 Luyện tập

👉 Nghe và đoán:

  • 參拾貳
  • 伍拾捌
  • 玖拾壹

📌 Kết luận

Chỉ cần nhớ 10 chữ cơ bản là bạn có thể viết mọi số tiền trong tiếng Trung.

👉 Xem lại: Bài 10: Mua đồ - hỏi giá tiếng trung

👉 Xem lại: Bài 5: Số đếm tiếng trung

📚 Xem lại toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 10: MUA ĐỒ – HỎI GIÁ TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [mua đồ hỏi giá tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Cách hỏi giá và mua đồ bằng tiếng Trung (giao tiếp thực tế)

Cách hỏi giá và mua đồ bằng tiếng Trung

1. Cái này bao nhiêu tiền?

这个多少钱? (zhè ge duōshǎo qián?)

2. Đắt quá

太贵了 (tài guì le)

3. Rẻ hơn chút được không?

可以便宜一点吗? (kěyǐ piányi yìdiǎn ma?)


👉 Xem lại: Bài 9: Hỏi số điện thoại tiếng trung

🎉 Bạn đã hoàn thành khóa cơ bản!

📚 Xem lại toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 9: HỎI SỐ ĐIỆN THOẠI TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi số điện thoại tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Trung

Cách hỏi số điện thoại bằng tiếng Trung

1. Số điện thoại của bạn là gì?

你的电话号码是多少? (nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?)

2. Số của tôi là...

我的号码是...


👉 Xem lại: Bài 8:Hỏi quê quán tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 10:Mua đồ - hỏi giá trong tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 8: HỎI QUÊ QUÁN TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi quê quán tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Hỏi quê quán bằng tiếng Trung (có pinyin + ví dụ)

Hỏi quê quán bằng tiếng Trung

1. Bạn đến từ đâu?

你从哪里来? (nǐ cóng nǎlǐ lái?)

2. Tôi đến từ Việt Nam

我从越南来 (wǒ cóng yuènán lái)


👉 Xem lại: Bài 7:Hỏi nghề nghiệp tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 9:Hỏi số điện thoại tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 7: HỎI NGHỀ NGHIỆP TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi nghề nghiệp tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Trung (giao tiếp cơ bản)

Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Trung

1. Bạn làm nghề gì?

你做什么工作? (nǐ zuò shénme gōngzuò?)

2. Tôi là...

我是老师 (wǒ shì lǎoshī) – giáo viên
我是翻译 (wǒ shì fānyì) – phiên dịch


👉 Xem lại: Bài 6: Hỏi tuổi tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 8:Hỏi quê quán tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 6: HỎI TUỔI TIẾNG TRUNG có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [hỏi tuổi tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Trung (có pinyin + ví dụ)

Cách hỏi tuổi bằng tiếng Trung

1. Bạn bao nhiêu tuổi?

你多大? (nǐ duō dà?)

2. Tôi ... tuổi

我二十岁 (wǒ èr shí suì)

3. Ví dụ

你多大?
我二十五岁。


👉 Xem lại: Bài 5: số đếm tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 7:hỏi nghề nghiệp tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

📘 BÀI 5: SỐ ĐẾM TIẾNG TRUNG (1-100) có pinyin cho người mới

Bài viết này giúp bạn học [số đếm tiếng trung] một cách dễ hiểu, có pinyin và ví dụ thực tế.

Số đếm tiếng Trung từ 0–100 (có pinyin, dễ nhớ cho người mới)

Học số đếm tiếng Trung  (có pinyin-phát âm chuẩn)

Khi bắt đầu học bất kỳ ngôn ngữ nào, việc nắm vững số đếm là một trong những kỹ năng nền tảng quan trọng nhất, và tiếng Trung cũng không ngoại lệ. Đặc biệt với số đếm tiếng trung phồn thể, đây không chỉ là công cụ giao tiếp hàng ngày mà còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như học tập, kinh doanh, du lịch và giao dịch tài chính. Hệ thống chữ viết phồn thể có cấu trúc đẹp, mang giá trị văn hóa sâu sắc, vì vậy việc học và sử dụng đúng số đếm phồn thể sẽ giúp bạn vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, và hiểu hơn về văn hóa Trung Hoa. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về bảng số đếm cơ bản, mẹo ghi nhớ nhanh, và cách học hiệu quả 

Số đếm là một phần không thể thiếu trong bất kỳ ngôn ngữ nào và đặc biệt quan trọng trong tiếng Trung. Việc học số đếm tiếng Trung  từ những ngày đầu tiên mang lại rất nhiều lợi ích:

  • Dễ dàng áp dụng vào cuộc sống hàng ngày: Bạn sẽ dùng số đếm khi mua sắm, hỏi giờ, đếm tuổi, gọi món ăn, trả giá, và rất nhiều tình huống khác.

  • Học số đếm giúp bạn làm quen với nét chữ: Số đếm là một trong những phần dễ tiếp cận nhất khi học chữ Hán . Chúng không quá phức tạp và có hình thức đẹp mắt, dễ nhớ.

  • Tạo nền tảng cho các kỹ năng học cao hơn: Khi học đến phần số lượng, ngày tháng, tiền tệ, hoặc thậm chí là từ vựng về toán học, bạn sẽ cần nắm chắc số đếm.

Ngoài ra, trong giao tiếp trang trọng và trong các tài liệu chính thức, người Hoa thường sử dụng chữ phồn thể – điều này khiến việc nắm vững số đếm phồn thể trở nên vô cùng cần thiết

Số đếm tiếng trung phồn thể

Học số tiếng Trung từ 1–100 kèm phát âm, pinyin và mẹo nhớ nhanh. Phù hợp cho người mới bắt đầu.

🔢 Số 1–10

một
èr
hai
sān
ba
bốn
năm
liù
sáu
bảy
tám
jiǔ
chín
shí
mười

🔥 Quy luật ghép số (21–99)

Công thức: [chục] + 十 + [đơn vị]

  • 21 = 二十一
  • 35 = 三十五
  • 48 = 四十八
  • Ngoài ra, khi ghép các số lớn hơn, quy tắc tương đối đơn giản:

    • 11 = 十一 (shí yī)

    • 20 = 二十 (èr shí)

    • 21 = 二十一 (èr shí yī)

    • 100 = 一百 (yī bǎi)

    • 1,000 = 一千 (yī qiān)

    • 10,000 = 一萬 (yī wàn)

📌 Bạn muốn học nhiều hơn?

👉 Theo dõi blog để học tiếng Trung mỗi ngày!

Lưu ý: Trong các văn bản tài chính hoặc những tài liệu có tính bảo mật cao, người Trung Quốc còn sử dụng chữ số tài chính như 壹 (1), 貳 (2), 參 (3)… để tránh gian lận. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, bảng số trên là đủ để bạn sử dụng hằng ngày

👉 Xem lại: Bài 4: Giới thiệu bản thân tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 6:Hỏi tuổi tiếng trung

➡️ Xem tiếp: Bài 11: Số dùng trong tài chính tiếng trung

📚 Xem toàn bộ bài học: Học tiếng Trung cho người mới

📩 Bạn muốn học nhanh hơn hoặc cần dịch tiếng Trung?

👉 Liên hệ ngay tại đây

HSK1- BÀI 2: 谢谢你 Cảm ơn bạn ( có pinyin cho người mới bắt đầu)

HSK1- BÀI 2: 谢谢你  Cảm ơn bạn Mục tiêu bài học: 1. Phần phát âm: ôn lại bài 1, đọc trôi chảy bài khóa và các âm tiết trong bài Nắm được trọng...